ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh" (1件)
chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh

日本語
名省人民評議会議長
類語検索結果 "chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh" (1件)
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh

日本語
名省人民評議会副議長
フレーズ検索結果 "chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh" (0件)
フレーズはありませんでした。
